Từ điển thuật ngữ y tế
Những chữ hay gặp trên giấy tờ y tế, kết quả xét nghiệm và trong buổi khám — giải thích bằng lời thường ngày, kèm từ tiếng Anh tương ứng để dùng khi khám ở nước ngoài.
Toàn bộ thuật ngữ 99 mục
Buổi khám 4
- Chỉ số sinh tồn Vital signs
- Chỉ định Indication
- Dấu hiệu thực thể Sign
- Triệu chứng cơ năng Symptom
Kết luận 10
- Bệnh đồng mắc Comorbidity
- Chẩn đoán phân biệt Differential diagnosis
- Chẩn đoán xác định Definitive diagnosis
- Di căn Metastasis
- Giai đoạn bệnh Stage
- Lành tính và ác tính Benign and malignant
- Tái phát Recurrence / relapse
- Thuyên giảm Remission
- Tiên lượng Prognosis
- Độ mô học Grade
Xét nghiệm 9
- Âm tính giả False negative
- Bản đọc kết quả hình ảnh Radiology report
- Chất chỉ điểm Biomarker / tumour marker
- Dương tính giả False positive
- Giải phẫu bệnh Pathology
- Khoảng tham chiếu Reference range
- Nhịn ăn trước xét nghiệm Fasting before a test
- Tổn thương tình cờ phát hiện Incidental finding
- Độ nhạy và độ đặc hiệu Sensitivity and specificity
Thủ thuật 4
- Gây mê và gây tê Anaesthesia
- Nội soi Endoscopy
- Sinh thiết Biopsy
- Xâm lấn tối thiểu Minimally invasive
Điều trị 12
- Bệnh mạn tính Chronic condition
- Biến chứng Complication
- Cấp tính Acute
- Chăm sóc giảm nhẹ Palliative care
- Liệu trình Course of treatment
- Phác đồ Regimen / Protocol
- Tân bổ trợ Neoadjuvant therapy
- Theo dõi tích cực Active surveillance
- Tuân thủ điều trị Adherence / compliance
- Đáp ứng Response
- Điều trị bổ trợ Adjuvant therapy
- Điều trị triệu chứng Symptomatic treatment
Thuốc 13
- Chống chỉ định Contraindication
- Dị ứng thuốc Drug allergy
- Hiệu chỉnh liều Dose adjustment
- Hoạt chất Active ingredient
- Kháng kháng sinh Antimicrobial resistance
- Phóng thích kéo dài Extended release
- Sinh khả dụng Bioavailability
- Tác dụng phụ Side effect / Adverse effect
- Thực phẩm chức năng Dietary supplement
- Thuốc generic Generic medicine
- Thuốc không kê đơn Over-the-counter
- Tương tác thuốc Drug interaction
- Đường dùng Route of administration
Quy trình 10
- Chuyển tuyến Referral
- Chuyển viện Hospital transfer
- Giấy ra viện Discharge summary
- Hội chẩn Multidisciplinary meeting
- Kế hoạch ra viện Discharge plan
- Nội trú và ngoại trú Inpatient and outpatient
- Phân loại ưu tiên cấp cứu Triage
- Tái khám Follow-up
- Ý kiến thứ hai Second opinion
- Đồng thuận có hiểu biết Informed consent
Bệnh viện 3
- Bác sĩ điều trị Attending physician
- JCI Joint Commission International
- Điều dưỡng phụ trách Primary nurse
Hồ sơ 10
- Bệnh án điện tử Electronic health record
- Bệnh nền Underlying / Pre-existing condition
- Cổng hồ sơ trực tuyến Patient portal
- Dịch thuật công chứng Certified translation
- Hồ sơ bệnh án Medical records
- Mã ICD ICD code
- Thư giới thiệu của bác sĩ Referral letter
- Tiền sử Medical history
- Tóm tắt bệnh án Medical summary
- Đĩa DICOM DICOM disc
Bảo hiểm 8
- Bảng quyền lợi Schedule of benefits
- Bảo hiểm du lịch Travel insurance
- Bảo lãnh trực tiếp và hoàn trả Direct billing vs reimbursement
- Mức khấu trừ Deductible
- Thời gian chờ Waiting period
- Thư bảo lãnh viện phí Guarantee of payment
- Điều khoản loại trừ Exclusions
- Đồng chi trả Co-payment
Đi nước ngoài 5
- Báo giá điều trị Treatment estimate
- Phiên dịch y tế Medical interpreter
- Thị thực khám chữa bệnh Medical visa
- Vận chuyển y tế hàng không Medical evacuation
- Điều phối viên bệnh nhân quốc tế International patient coordinator
Dự phòng 8
- Dự phòng Prevention
- Sức khoẻ tâm thần Mental health
- Tầm soát Screening
- Tầm soát quá mức Overdiagnosis
- Tiền sử gia đình Family history
- Vắc-xin Vaccine
- Xét nghiệm di truyền Genetic testing
- Yếu tố nguy cơ Risk factor
Nghiên cứu 3
- Giả dược Placebo
- Mức độ bằng chứng Level of evidence
- Thử nghiệm lâm sàng Clinical trial
Không có mục nào khớp. Thử gõ ngắn hơn, hoặc gõ từ tiếng Anh in trên giấy tờ.